TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
| QCVN6-1:2010/BYT | Có |
| TCVN 11978:2017 | Có |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Màng lọc | RO 100 GPD Hàn Quốc |
| Công suất lọc | 20 L/H |
| Bình áp | 5 Lít |
| Van điện từ | Có |
| Bơm | Radian |
| Điện áp | 220/50 V/Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 25W |
| Hệ thống lọc | 9 lõi lọc: PP5; T33-OCB; PP1; Màng RO; lõi T33-GAC; Khoáng đá; Farinfrared; Alkaline; Nano Silver |
| Các lõi chức năng | lõi T33-GAC; Khoáng đá; Farinfrared; Alkaline; Nano Silver |
| Tỷ lệ thu hồi nước tinh khiết | 60/40 |
| Số lượng vòi | 1 |
| Hệ thống làm nóng | Không |
| Lưu lượng vòi nước tinh khiết | >1 l/phút |
| Màu tủ | Đen |
| Khối lượng | 21 kg |
| Kích thước có tủ (RxSxC) | 320 x 400 x 900 mm |
DỊCH VỤ
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
XUẤT XỨ
| Xuất xứ | Việt Nam |